andrew william mellon

andrew william mellon

Andrew William Mellon donated a collection of art to the nation.

Định nghĩa

Andrew William Mellon (Danh từ riêng, chỉ tên người): - Một nhà tài chính nhà từ thiện người Mỹ (1855–1937), từng giữ chức Bộ trưởng Tài chính Hoa Kỳ dưới thời các tổng thống Warren G. Harding, Calvin Coolidge Herbert Hoover. Ông nổi tiếng với việc thúc đẩy chính sách giảm thuế tài trợ cho nghệ thuật, đặc biệt thành lập Phòng trưng bày Nghệ thuật Quốc gia (National Gallery of Art) ở Washington, D.C.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mellon Plan": Kế hoạch cải cách thuế do Andrew William Mellon đề xuất, nhằm giảm thuế suất cao để kích thích tăng trưởng kinh tế.

    • Kế hoạch Mellon đã giúp thúc đẩy nền kinh tế Hoa Kỳ trong thập niên 1920.
  • "Mellon Institute": Viện nghiên cứu khoa học do Andrew William Mellon anh trai Richard B. Mellon thành lập, sau này sáp nhập với Đại học Carnegie Mellon.

    • Viện Mellon đóng góp quan trọng vào nghiên cứu hóa học công nghiệp.
Biến thể từ gần giống
  • Mellon (Danh từ): Họ của gia đình Mellon, một trong những gia tộc giàu có ảnh hưởng nhất ở Mỹ.
  • Mellonism (Danh từ): Chủ trương kinh tế gắn liền với Andrew William Mellon, nhấn mạnh giảm thuế thị trường tự do.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà tài chính: Financier (tiếng Anh), nhưng trong tiếng Việt có thể dùng "nhà đầu ", "nhà ngân hàng".
  • Nhà từ thiện: Philanthropist (tiếng Anh), tương đương với "người làm việc thiện".
Các cụm từ liên quan
  • "Mellon fortune": Tài sản khổng lồ của gia đình Mellon.

    • Tài sản Mellon được xây dựng từ ngành ngân hàng, dầu mỏ nhôm.
  • "Mellon tax cuts": Các đợt cắt giảm thuế do Andrew William Mellon thực hiện.

    • Các đợt cắt giảm thuế Mellon đã làm giảm mạnh thuế suất thu nhập cao.
Thành ngữ liên quan
  • "A Mellon of a man" (không phổ biến, mang tính ẩn dụ): Một người đàn ông tài giỏi giàu có như Andrew William Mellon.